đối thủ mạnh

/ɗɔj˧˩ tʰu˧˩ ma̤ŋ˧˧/
phraseTrung cấp đối thủ có khả năng cạnh tranh cao
trang trọngthông thường

Một đối thủ có khả năng cạnh tranh cao, thường là đối thủ hàng đầu hoặc có sức mạnh vượt trội.

Công ty này phải đối phó với đối thủ mạnh trong thị trường.

Ví dụ về một công ty phải cạnh tranh với đối thủ có sức mạnh lớn.

Trong thể thao, đối thủ mạnh thường là đội đã giành nhiều chức vô địch trước đó.

Ví dụ về một đội thể thao có thành tích xuất sắc và được coi là đối thủ mạnh.

💡

Thường được dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, thể thao, hoặc các cuộc thi.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh

Thường được dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, thể thao, hoặc các cuộc thi.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả một đối thủ có sức mạnh vượt trội hoặc là đối thủ hàng đầu trong một lĩnh vực nhất định.

Phân tích từ

đối thủ
người hoặc tổ chức cạnh tranh với người khác
root
+
mạnh
có sức mạnh vượt trội
adjective
Từ Điển Tiếng Việt