Looking up...
Lớp bề mặt của vỏ Trái Đất, thường dùng để trồng trọt hoặc xây dựng.
Cánh đồng rộng mênh mông, phủ đầy đất sét.
Cánh đồng rộng lớn được bao phủ bởi lớp đất sét.
Anh ấy mua một mảnh đất để xây nhà.
Anh ấy mua một khu đất nhỏ để xây dựng ngôi nhà của mình.
Từ 'đất' có thể kết hợp với nhiều từ khác để chỉ loại đất cụ thể (đất sét, đất phù sa, đất cát).
Vùng lãnh thổ, quốc gia (thường dùng trong văn cảnh chính trị hoặc địa lý).
Ông ấy đã rời bỏ quê hương, đất nước để đi tìm tự do.
Ông ấy đã rời bỏ quê hương và đất nước của mình để tìm kiếm tự do.
Thường xuất hiện trong các cụm như 'đất nước', 'quê đất'.
Thuộc về thế giới vật chất, trái ngược với 'trời' (bầu trời) hoặc 'biển'.
Tình yêu là thứ gì đó giữa đất và trời.
Tình yêu là thứ gì đó vừa thuộc về thế giới vật chất vừa thuộc về tâm hồn.
Thường được dùng trong thơ ca hoặc văn học.
'Đất' thường chỉ lớp bề mặt Trái Đất hoặc lãnh thổ cụ thể, trong khi 'địa' mang tính trừu tượng hơn (ví dụ: địa lý, địa chính).
Khi nói về nông nghiệp, 'đất' thường kết hợp với các từ chỉ loại đất (đất sét, đất phù sa) hoặc trạng thái (đất khô, đất ẩm).
Từ tiếng Việt cổ 'đất', cùng nguồn gốc với từ 'thổ' trong tiếng Hán (土). Có liên quan đến khái niệm về mặt đất, lãnh thổ trong văn hóa nông nghiệp lúa nước.
Từ 'đất' rất đa nghĩa và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để chỉ lớp bề mặt Trái Đất. Trong văn học hoặc chính trị, có thể mang nghĩa trừu tượng hơn.