đất đai
/ɗət ɗaːj/phrase★Trung cấp— đất đai và các tài nguyên trên nó
trang trọng
đất đai và các tài nguyên tự nhiên trên nó
Chúng ta phải bảo vệ đất đai để đảm bảo sự phát triển bền vững.
Chúng ta phải bảo vệ đất đai để đảm bảo sự phát triển bền vững.
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai từ 'đất' và 'đai', trong đó 'đất' chỉ đất liền, 'đai' có nghĩa là vùng hoặc lãnh thổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường, phát triển bền vững và quản lý tài nguyên.
Phân tích từ
đất
đất liền
rootđai
vùng, lãnh thổ
rootTừ Điển Tiếng Việt