Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ít người biết đến

/it ŋɨəj betaɲ ɗen/
phrase★Trung cấp— được biết đến bởi ít người
thông thường

được biết đến bởi số lượng người ít

Quán ăn này ít người biết đến vì vị trí xa xôi.

Quán ăn này không được nhiều người biết đến vì nằm ở một vị trí xa xôi.

Sách này ít người biết đến nhưng rất hay.

Sách này không được nhiều người biết đến nhưng rất hay.

💡

Thường dùng để chỉ sự ít được chú ý hoặc quảng bá.

Cụm từ kết hợp

ít người biết đếnđược biết đến bởi số lượng người ít

Từ đồng nghĩa

không được nhiều người biết đếnít được chú ý

Từ trái nghĩa

được nhiều người biết đếnnổi tiếng

Cụm từ liên quan

không được nhiều người biết đếncụm từ
được biết đến bởi số lượng người ít

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả sự ít được chú ý hoặc quảng bá.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ít' (ít), 'người' (người), 'biết đến' (biết đến).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự ít được chú ý hoặc quảng bá.

Phân tích từ

ít
ít
root
+
người
người
root
+
biết đến
biết đến
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.