Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Nhớ chi Như

/ɲə̀ː tɕi ɲɨ/
phrase★中級— 思い出す
非正式的

Nhớ (思い出す) ai đó hoặc điều gì đó với cảm xúc nhớ thương, hoài niệm.

Tôi nhớ chi Như mỗi khi nhìn thấy bức ảnh cũ.

古い写真を見るたびに、 Như を思い出します。

Nhớ chi Như quá, sao em không gọi điện cho anh?

Như をとても恋しく思う、どうして電話してくれないの?

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự nhớ nhung, hoài niệm về một người hoặc kỷ niệm.

コロケーション

nhớ chi lắmとても恋しいnhớ chi quáとても恋しいnhớ chi em君を恋しく思う

類義語

nhớhoài niệmtưởng nhớ

反義語

quênbỏ quên

関連フレーズ

nhớ emフレーズ
君を恋しく思う
nhớ vềフレーズ
~を思い出す
nhớ thươngフレーズ
恋しく思う、懐かしく思う

💡プロのヒント

Khi nào dùng 'nhớ chi'?

Dùng khi bạn muốn thể hiện sự nhớ nhung, hoài niệm một cách thân mật, gần gũi. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về những kỷ niệm không liên quan đến cảm xúc mạnh.

⚡ゴールデンルール

Cấu trúc 'nhớ chi'

Cụm từ này thường đi kèm với tên riêng hoặc đại từ chỉ người (như 'em', 'anh', 'chị'). Có thể thay thế 'chi' bằng 'của' trong một số ngữ cảnh: 'nhớ của Như' (nhớ Như).

📖語源

Từ 'nhớ' (思い出す) trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ '念' (niàn, niệm), nghĩa là nghĩ ngợi, nhớ nhung. 'Chi' là trợ từ sở hữu hoặc chỉ mục đích trong tiếng Việt cổ, tương đương với 'của' hoặc 'về'. 'Như' là tên riêng hoặc đại từ chỉ người.

📝使用上の注意

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt trong tình yêu hoặc tình bạn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.

単語の分解

nhớ
思い出す、恋しく思う
root
+
chi
trợ từ sở hữu hoặc chỉ mục đích (của, về)
particle
+
Như
tên riêng hoặc đại từ chỉ người
proper noun
Từ Điển Việt Nhật

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.