Looking up...
Nhớ (思い出す) ai đó hoặc điều gì đó với cảm xúc nhớ thương, hoài niệm.
Tôi nhớ chi Như mỗi khi nhìn thấy bức ảnh cũ.
古い写真を見るたびに、 Như を思い出します。
Nhớ chi Như quá, sao em không gọi điện cho anh?
Như をとても恋しく思う、どうして電話してくれないの?
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự nhớ nhung, hoài niệm về một người hoặc kỷ niệm.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự nhớ nhung, hoài niệm một cách thân mật, gần gũi. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về những kỷ niệm không liên quan đến cảm xúc mạnh.
Cụm từ này thường đi kèm với tên riêng hoặc đại từ chỉ người (như 'em', 'anh', 'chị'). Có thể thay thế 'chi' bằng 'của' trong một số ngữ cảnh: 'nhớ của Như' (nhớ Như).
Từ 'nhớ' (思い出す) trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ '念' (niàn, niệm), nghĩa là nghĩ ngợi, nhớ nhung. 'Chi' là trợ từ sở hữu hoặc chỉ mục đích trong tiếng Việt cổ, tương đương với 'của' hoặc 'về'. 'Như' là tên riêng hoặc đại từ chỉ người.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt trong tình yêu hoặc tình bạn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.