Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 三维模型

三维模型

sān wéi mó xíng
mô hình 3D

这个三维模型可以用于建筑设计和虚拟现实。

Mô hình 3D này có thể được sử dụng trong thiết kế kiến trúc và thực tế ảo.


Công nghệ
chuyên ngành

Mô hình kỹ thuật số biểu diễn vật thể hoặc không gian ba chiều (chiều dài, chiều rộng, chiều cao).

工程师使用三维模型来模拟建筑结构的强度。

Kỹ sư sử dụng mô hình 3D để mô phỏng độ bền của kết cấu tòa nhà.

游戏开发者创建三维模型来设计游戏角色。

Nhà phát triển trò chơi tạo ra các mô hình 3D để thiết kế nhân vật trò chơi.

Thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa, in 3D, kiến trúc, kỹ thuật, y học, và giải trí.

Cụm từ kết hợp

建立三维模型xây dựng mô hình 3D三维模型渲染kết xuất mô hình 3D三维模型库thư viện mô hình 3D

Từ đồng nghĩa

3D模型立体模型

Từ trái nghĩa

二维模型平面模型

Cụm từ liên quan

虚拟现实cụm từ
thực tế ảo
计算机辅助设计cụm từ
thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính

Mẹo hay

Phân biệt 'mô hình 3D' và 'hình 3D'

Mô hình 3D là phiên bản kỹ thuật số có thể tương tác, chỉnh sửa, trong khi hình 3D chỉ là hình ảnh tĩnh hoặc động được hiển thị trên màn hình.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Trong lĩnh vực in 3D, 'mô hình 3D' phải đảm bảo có thể in được (không có lỗ hổng, bề mặt kín). Trong lĩnh vực thiết kế, nó có thể là mô hình khung dây (wireframe) chưa hoàn thiện.

Nguồn gốc từ

Từ '三维' (sān wéi) nghĩa là 'ba chiều' (chiều dài, rộng, cao), '模型' (mó xíng) nghĩa là 'mô hình'. Kết hợp thành 'mô hình ba chiều' trong tiếng Việt, thường viết tắt là 'mô hình 3D'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mô hình 3D' là thuật ngữ phổ biến hơn 'mô hình ba chiều' trong các ngữ cảnh kỹ thuật. Cả hai đều được hiểu như nhau.

Phân tích từ

三
ba
root
+
维
chiều
root
+
模型
mô hình
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.