Looking up...
这个三维模型可以用于建筑设计和虚拟现实。
Mô hình 3D này có thể được sử dụng trong thiết kế kiến trúc và thực tế ảo.
Mô hình kỹ thuật số biểu diễn vật thể hoặc không gian ba chiều (chiều dài, chiều rộng, chiều cao).
工程师使用三维模型来模拟建筑结构的强度。
Kỹ sư sử dụng mô hình 3D để mô phỏng độ bền của kết cấu tòa nhà.
游戏开发者创建三维模型来设计游戏角色。
Nhà phát triển trò chơi tạo ra các mô hình 3D để thiết kế nhân vật trò chơi.
Thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa, in 3D, kiến trúc, kỹ thuật, y học, và giải trí.
Mô hình 3D là phiên bản kỹ thuật số có thể tương tác, chỉnh sửa, trong khi hình 3D chỉ là hình ảnh tĩnh hoặc động được hiển thị trên màn hình.
Trong lĩnh vực in 3D, 'mô hình 3D' phải đảm bảo có thể in được (không có lỗ hổng, bề mặt kín). Trong lĩnh vực thiết kế, nó có thể là mô hình khung dây (wireframe) chưa hoàn thiện.
Từ '三维' (sān wéi) nghĩa là 'ba chiều' (chiều dài, rộng, cao), '模型' (mó xíng) nghĩa là 'mô hình'. Kết hợp thành 'mô hình ba chiều' trong tiếng Việt, thường viết tắt là 'mô hình 3D'.
Trong tiếng Việt, 'mô hình 3D' là thuật ngữ phổ biến hơn 'mô hình ba chiều' trong các ngữ cảnh kỹ thuật. Cả hai đều được hiểu như nhau.