Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 半

半

bàn
một nửa

他只吃了半个苹果。

Anh ấy chỉ ăn nửa quả táo.


trang trọng

một phần hai của tổng thể; phân nửa

这条路已经修了一半了。

Con đường này đã sửa được một nửa rồi.

半夜时分,他还在工作。

Vào lúc nửa đêm, anh ấy vẫn đang làm việc.

Thường đi kèm với danh từ đếm được (半个苹果) hoặc danh từ không đếm được (半杯水). Có thể đứng trước danh từ (半价) hoặc sau danh từ (苹果半个).

trang trọng

ở giữa; chưa hoàn toàn

他半信半疑地点了点头。

Anh ấy gật đầu nửa tin nửa ngờ.

这件事还在半成品阶段。

Việc này vẫn đang ở giai đoạn bán thành phẩm.

Thường kết hợp với từ khác để diễn tả trạng thái lưỡng lự hoặc chưa hoàn thiện (半梦半醒, 半明半暗).

trang trọng

gần; xấp xỉ (thời gian)

他半小时前就到了。

Anh ấy đến từ nửa tiếng trước.

Dùng để chỉ thời gian không chính xác (半天 = nửa ngày, 半年 = nửa năm).

Cụm từ kết hợp

半价giảm nửa giá半天nửa ngày半夜nửa đêm半成品bán thành phẩm半信半疑nửa tin nửa ngờ

Từ đồng nghĩa

一半中间

Từ trái nghĩa

全整

Cụm từ liên quan

半梦半醒cụm từ
nửa tỉnh nửa mê
半明半暗cụm từ
nửa sáng nửa tối
半推半就thành ngữ
nửa đẩy nửa kéo (thường chỉ sự ngại ngần trong tình cảm)

Mẹo hay

Phân biệt 半 và 一半

半 thường ngắn gọn và thông dụng hơn, trong khi 一半 mang tính trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn. Ví dụ: '半个苹果' (nửa quả táo) tự nhiên hơn '一个半苹果' (một quả rưỡi táo) trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Vị trí của 半 trong câu

半 thường đứng trước danh từ (半价) hoặc sau danh từ (苹果半个). Khi đứng trước danh từ, nó thường chỉ sự chia đôi (半杯水), còn khi đứng sau, nó thường chỉ trạng thái (半成品).

Nguồn gốc từ

Từ chữ 半 (bàn) trong Hán tự, vốn mang nghĩa gốc là 'một nửa' hoặc 'ở giữa'. Trong tiếng Hán cổ, 半 (bàn) có liên quan đến chữ 半 (fēn) trong tiếng Quan Thoại hiện đại, nhưng nghĩa gốc vẫn bảo tồn trong nhiều ngôn ngữ Đông Á như tiếng Việt (một nửa), tiếng Nhật (半分 hanbun), tiếng Hàn (반 ban).

Ghi chú sử dụng

半 thường đứng trước danh từ để chỉ sự chia đôi (半杯 = nửa cốc), hoặc đứng sau danh từ để chỉ trạng thái (苹果半个 = nửa quả táo). Khi kết hợp với thời gian, 半 thường chỉ khoảng thời gian không chính xác (半小时 = nửa tiếng). Cần phân biệt 半 (bàn) với 半 (pàn) trong một số từ như 半岛 (bàndǎo, bán đảo) hay 半径 (bànjìng, bán kính).

Phân tích từ

半
một nửa; ở giữa
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.