Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 全

全

quánÂm Hán-Việttoàn
toàn bộ, hoàn toàn

这是全世界最好的咖啡。

Đây là cà phê tốt nhất toàn thế giới.


chung

Toàn bộ, hoàn toàn, không thiếu gì.

我全都吃完了。

Tôi đã ăn hết.

他全身都是伤。

Toàn thân anh ấy đều bị thương.

emphasis

Hoàn toàn, tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh).

我全然不在乎。

Tôi hoàn toàn không quan tâm.

Cụm từ kết hợp

全世界toàn thế giới全身toàn thân全然hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

完全整个所有

Từ trái nghĩa

部分不完全

Cụm từ liên quan

全力以赴cụm từ
toàn lực vạn phúc

Mẹo hay

Sử dụng 'toàn' để nhấn mạnh

Trong tiếng Việt, 'toàn' thường dùng để nhấn mạnh một điều gì đó, ví dụ: 'Tôi hoàn toàn đồng ý.'

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'toàn' có nguồn gốc từ chữ Hán '全' (quán), có nghĩa là 'toàn bộ, hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'toàn' thường dùng để chỉ sự hoàn toàn, không thiếu gì, hoặc để nhấn mạnh một điều gì đó.

Phân tích từ

全
toàn bộ, hoàn toàn
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.