Looking up...
这是全世界最好的咖啡。
Đây là cà phê tốt nhất toàn thế giới.
Toàn bộ, hoàn toàn, không thiếu gì.
我全都吃完了。
Tôi đã ăn hết.
他全身都是伤。
Toàn thân anh ấy đều bị thương.
Hoàn toàn, tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh).
我全然不在乎。
Tôi hoàn toàn không quan tâm.
Trong tiếng Việt, 'toàn' thường dùng để nhấn mạnh một điều gì đó, ví dụ: 'Tôi hoàn toàn đồng ý.'
Từ Hán Việt 'toàn' có nguồn gốc từ chữ Hán '全' (quán), có nghĩa là 'toàn bộ, hoàn toàn'.
Trong tiếng Việt, 'toàn' thường dùng để chỉ sự hoàn toàn, không thiếu gì, hoặc để nhấn mạnh một điều gì đó.