Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. củ gừng

củ gừng

/kɨ̂ ɣɨ̂ŋ/
củ gừng

Mẹ tôi thường dùng củ gừng để nấu canh.

Mẹ tôi thường dùng củ gừng để nấu canh.


trang trọng

củ gừng là một loại củ có hương vị cay, thường được sử dụng trong ẩm thực và y học truyền thống.

Củ gừng có tác dụng giảm đau và chống viêm.

Củ gừng có tác dụng giảm đau và chống viêm.

Củ gừng được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và y học truyền thống.

Cụm từ kết hợp

củ gừng tươicủ gừng tươicủ gừng khôcủ gừng khô

Từ đồng nghĩa

gừngcủ gừng tươi

Cụm từ liên quan

nước gừngcụm từ
nước gừng
trà gừngcụm từ
trà gừng

Mẹo hay

Sử dụng củ gừng

Củ gừng có thể được sử dụng tươi hoặc khô, tùy thuộc vào công thức nấu ăn.

Quy tắc vàng

Lưu ý khi sử dụng

Củ gừng có thể gây kích ứng da đối với một số người, nên sử dụng với lượng vừa phải.

Nguồn gốc từ

Từ 'củ gừng' bắt nguồn từ hai từ 'củ' và 'gừng', trong đó 'củ' chỉ phần củ của cây, 'gừng' là tên của cây gừng.

Ghi chú sử dụng

Củ gừng thường được sử dụng trong ẩm thực và y học truyền thống.

Phân tích từ

củ
phần củ của cây
root
+
gừng
tên của cây gừng
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.