Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cắt giảm

cắt giảm

/kat zjemˀ/
giảm bớt, làm cho nhỏ hơn

Doanh nghiệp cần cắt giảm chi phí để tăng lợi nhuận.

Công ty cần giảm bớt chi phí để tăng lợi nhuận.


Tài chính
trang trọng

Giảm bớt, làm cho nhỏ hơn

Chính phủ đã thông báo cắt giảm thuế để kích thích kinh tế.

Chính phủ đã thông báo giảm thuế để kích thích kinh tế.

Doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí.

Doanh nghiệp phải giảm số lượng nhân viên để tiết kiệm chi phí.

Thường dùng trong kinh tế, tài chính, quản lý doanh nghiệp.

thông thường

Giảm bớt, làm cho ít hơn

Tôi cần cắt giảm thời gian xem mạng xã hội.

Tôi cần giảm bớt thời gian xem mạng xã hội.

Dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ giảm bớt một thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

cắt giảm chi phígiảm bớt chi phícắt giảm thuếgiảm bớt thuếcắt giảm nhân sựgiảm bớt nhân viên

Từ đồng nghĩa

giảm bớtthu hẹpgiảm xuống

Từ trái nghĩa

tăng cườngphát triểnmở rộng

Cụm từ liên quan

giảm bớtcụm từ
làm cho ít hơn
thu hẹpcụm từ
giảm bớt phạm vi hoặc quy mô

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cắt giảm thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như tài chính hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Sử dụng 'cắt giảm' khi muốn nhấn mạnh hành động giảm bớt một thứ gì đó một cách rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ 'cắt' và 'giảm' kết hợp để chỉ hành động giảm bớt một thứ gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế hoặc quản lý doanh nghiệp.

Phân tích từ

cắt
cắt, chia nhỏ
root
+
giảm
giảm bớt, làm cho nhỏ hơn
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.