Looking up...
Doanh nghiệp cần cắt giảm chi phí để tăng lợi nhuận.
Công ty cần giảm bớt chi phí để tăng lợi nhuận.
Giảm bớt, làm cho nhỏ hơn
Chính phủ đã thông báo cắt giảm thuế để kích thích kinh tế.
Chính phủ đã thông báo giảm thuế để kích thích kinh tế.
Doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí.
Doanh nghiệp phải giảm số lượng nhân viên để tiết kiệm chi phí.
Thường dùng trong kinh tế, tài chính, quản lý doanh nghiệp.
Giảm bớt, làm cho ít hơn
Tôi cần cắt giảm thời gian xem mạng xã hội.
Tôi cần giảm bớt thời gian xem mạng xã hội.
Dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ giảm bớt một thứ gì đó.
Cắt giảm thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như tài chính hoặc kinh doanh.
Sử dụng 'cắt giảm' khi muốn nhấn mạnh hành động giảm bớt một thứ gì đó một cách rõ ràng.
Từ 'cắt' và 'giảm' kết hợp để chỉ hành động giảm bớt một thứ gì đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế hoặc quản lý doanh nghiệp.