gừng
"gừng"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
cây gia vịMẹ tôi dùng gừng để nấu canh.
Giải thích: mẹ dùng gừng làm gia vị trong nấu ăn.
"gừng"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
thông thường
Cây gừng là loại cây thân thảo, củ của nó được dùng làm gia vị và thuốc.
Bạn có thể thêm một ít gừng tươi vào trà để tăng hương vị.
Thêm gừng tươi vào trà để có hương vị thơm ngon.
Gừng thường được sử dụng trong các món súp, nước lèo và trong y học dân gian.
Từ Điển Tiếng Việt