Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cắt giảm biên chế

cắt giảm biên chế

/kat zəmˈɓjen t͡ɕe/
giảm số lượng nhân viên hoặc đơn vị tổ chức

Doanh nghiệp đã cắt giảm biên chế để giảm chi phí.

Công ty đã giảm số lượng nhân viên để tiết kiệm chi phí.


Kinh doanh
trang trọng

Giảm số lượng nhân viên hoặc đơn vị tổ chức trong một tổ chức

Doanh nghiệp đã cắt giảm biên chế do khó khăn kinh tế.

Công ty đã giảm số lượng nhân viên vì khó khăn về tài chính.

Bộ máy nhà nước cũng đang thực hiện cắt giảm biên chế.

Chính phủ cũng đang thực hiện giảm số lượng nhân viên công chức.

Thường được thực hiện để tiết kiệm chi phí hoặc cải tiến hiệu quả tổ chức.

Cụm từ kết hợp

cắt giảm biên chế nhân viêngiảm số lượng nhân viêncắt giảm biên chế công chứcgiảm số lượng công chức

Từ đồng nghĩa

giảm biên chếsáp nhập đơn vịtái cấu trúc

Từ trái nghĩa

tăng biên chếmở rộng tổ chức

Cụm từ liên quan

tái cấu trúc tổ chứccụm từ
thay đổi cấu trúc tổ chức để cải thiện hiệu quả

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cắt giảm biên chế thường liên quan đến việc giảm số lượng nhân viên hoặc đơn vị tổ chức, không phải về chi phí hoặc lợi nhuận.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc chính phủ, không dùng cho cá nhân hoặc gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ 'cắt giảm' có nghĩa là giảm bớt, còn 'biên chế' đề cập đến số lượng nhân viên hoặc đơn vị tổ chức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc chính phủ để mô tả việc giảm số lượng nhân viên hoặc đơn vị tổ chức.

Phân tích từ

cắt giảm
giảm bớt
verb
+
biên chế
số lượng nhân viên hoặc đơn vị tổ chức
noun
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.