cải

/kaɪ̯˧˩/

"cải"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

rau cải

Mẹ mua mấy bó cải về nấu canh.

Mẹ mua vài bó rau cải về nấu canh.


"cải"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Một loại rau thuộc họ cải, thường có lá xanh, dùng làm thức ăn.

Cải bắp là loại cải phổ biến nhất.

Bắp cải là loại rau cải được trồng và ăn rộng rãi nhất.

Chị ấy trồng cải trong vườn nhà.

Chị ấy trồng rau cải trong khu vườn nhỏ của gia đình.

Từ 'cải' thường đi kèm với các loại rau cụ thể như cải bắp, cải thìa, cải xoong, v.v.

Cụm từ kết hợp

cải bắpcabbagecải xoongwatercresscải thìabok choycải ngựahorseradishcải trờichinese broccoli

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

cải lão hoàn đồngcụm từ
trở nên trẻ trung hơn khi về già
cải tà quy chínhcụm từ
sửa đổi những điều sai trái để trở nên đúng đắn

Mẹo hay

Phân biệt 'cải' trong rau cải và 'cải' trong cải cách

Từ 'cải' trong 'cải cách' (như cải cách ruộng đất) là từ Hán-Việt có nghĩa là thay đổi, sửa đổi, không liên quan đến rau cải. Trong ngữ cảnh rau cải, 'cải' chỉ loại rau thuộc họ cải.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'cải' trong ngữ cảnh rau cải

Khi nói về rau cải, thường kết hợp với tên loại rau như 'cải bắp', 'cải xoong' để tránh nhầm lẫn với nghĩa Hán-Việt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '芥' (giải), nghĩa gốc là rau cải nói chung.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cải' thường được dùng trong các món ăn như canh cải, xào cải, luộc cải. Không nên nhầm lẫn với từ 'cải' trong 'cải cách' (reformation) hay 'cải thiện' (improvement), vốn là từ Hán-Việt có nghĩa khác.

Phân tích từ

cải
rau thuộc họ cải
root
Từ Điển Tiếng Việt