Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
vi-zh
/
알파벳순
/
3페이지
둘러보기 VI→ZH
861 단어 • 페이지 3 / 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Hậu Covid
hậu covid
phrase
后新冠症状
Học trực tuyến
/hə́ək tɹɨ́k tṵə̄n/
phrase
在线学习
Hội tụ
hội tụ
verb
聚集
Khanh
/xàɲ/
noun
庆典
Khu cách ly
/xuː kaːk liː/
noun
隔离区
Khả năng tương tác
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ tɨəŋ˧˩˧ taːk˧˩˧/
phrase
互动能力
Khẩu trang
kʰə̰w t͡ʂaːŋ
noun
口罩
Khởi nghiệp
kʰɔj˧˨ʔ ŋhiə̰p˨˩˨
noun
创业
Kiếp nạn
kiếp nạn
phrase
劫难
Lâm
/ləm˧/
noun|verb
lâm nghiệp
Lãi suất
lâːj swaːt
noun
利率
Lượng tử
liàng zǐ
noun
粒子
Lạm dụng tình dục
/lạm dụng tình dục/
noun phrase
性虐待
Lạm phát
lạm phát
noun
通货膨胀
Lợi dụng tình dục
lợi dụng tình dục
phrase
性剥削
Mlem mlem
/mlɛm mlɛm/
interjection
美味地吃
Mô hình
/mo˧˩ hi̯ŋ˧˥/
noun
模型
Mô phỏng sinh học
mô phỏng sinh học
noun phrase
生物模拟
Mô phỏng thần kinh
/mo˧˩˧ fɔŋ˧˨ʔ tʰən˧˨ʔ kïŋ˧˨ʔ/
noun
神经模拟
Mạng xã hội
/maːŋ saː hoj/
noun
社交媒体
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
다음