Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
vi-zh
/
알파벳순
/
6페이지
둘러보기 VI→ZH
861 단어 • 페이지 6 / 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Tối ưu hóa
tôi ưu hoá
verb
优化
Tổng hợp
tɔ̰ŋ hə́p
noun
综合
Tổng tuyển cử
tɔ́ŋ tɨən˧˨ʔ kɨ̰˧˩
noun
全国大选
Từ thiện
tɨ̂ tʰiɛ̂n
noun
慈善
Tự cách ly
tự cách ly
phrase
自我隔离
Tỷ giá
tỉ giá
noun
汇率
Vùng xanh
/vɨŋ˧ˀ˦ saːjŋ˧ˀ˦/
phrase
绿色区域
Web4
wɛb fɔː
noun
Web4.0
World Cup
ˈwɜːrld kʌp
noun
世界杯
Xu cà na
xu cà na
phrase
休假
ai
/aːj˧/
pronoun
who
ai đó
/aːj ɗɔ̂/
pronoun
那个人
am
/ʔaːm˧/
verb
làm ẩm ướt
an
/aːn˧/
adverb|conjunction
yên
an toàn
/ʔaːn˧˨ʔ twaːn˨˩/
adjective
安全
an ơn
/an ʔəːn/
verb phrase
安抚,使安心
an ủi
ˈʔaːn ˈʔɨːj
phrase
安慰
bac
băc
noun
北
bai
/baːj˧˧/
verb
告别
ban
/baːn/
verb|noun
分发
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
다음