Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
1페이지
둘러보기 VI→ZH
7 단어 • 페이지 1 / 1
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Ô dề
/o˧˩ ɗe˧˨˧/
noun
懒惰
ông
ʔəŋ˧˧
noun
爷爷
ông bà
ŏng bà
phrase
祖父母
ớt
/ɨt̚˧˥/
noun
辣椒
ớt không cay
ˈəːt kəwŋ kâːj
phrase
不辣的辣椒
ớt ngọt
ˈɔt ŋɔ́t
phrase
甜椒
ở lại
ở lại
phrase
留下
← Previous
1
다음