Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 언어 쌍 찾아보기 /
  3. vi-vi /
  4. 알파벳순 /
  5. 3페이지

둘러보기 VI→VI

151 단어 • 페이지 3 / 8

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
thô
/tʰô/
adjective
nguyên sơ, thô ráp, không tinh tế
thù ghét
/tʰu˧˨ʔ ɣɛt˧˥/
phrase
ghét thù
thơm
/tʰəːm/
adjective
hương thơm
thương
/tʰɨəŋ˧˧/
verb|adjective
yêu mến sâu sắc
thương người như thể thương thân
/tʰɨəŋŋɨəjɨəɲutʰeɲɨəŋtʰan/
phrase
lòng vị tha, yêu thương người khác như chính bản thân mình
thường người như thế thường thân
/tʰɨə̤ŋ ŋɨə̤ɜ̄ːɜ̄ nɨ˧˧ tʰe˧˧ tʰɨə̤ŋ tʰəːn/
phrase
người như thế thường gặp rủi ro
thường người như thể thường thân
/tʰɨə̂ŋ ŋɨə̂j ɲɨ̂ tʰḛ tʰɨə̂ŋ tʰən/
phrase
giống như thân thiết
thưởng thức
/tʰɨəŋ˧˥ tʰɨək˧˥/
verb
hưởng đậm đà một điều gì đó
thảo mộc
/tʰaːw˧˩ mo̰ʔk˨˩˦/
phrase
thảo mộc là một loại thực vật có nhiều công dụng trong y học cổ truyền
thảo mộc thơm
/tʰaːw˧˨˧ mo̰ʔk˨˩˦ tʰəːm˧˧/
phrase
thảo mộc thơm là một loại thực vật có mùi thơm
thấm
/tʰəm˧˥/
verb
hấp thụ, ngấm vào
thấp
/tʰəp/
adjective
cao độ thấp
thấu hiểu
/tʰə̌w hje̯w˧˩˧/
phrase
hiểu sâu sắc
thầy
/thâj/
noun
Giáo viên nam
thẻ ghi nợ (debit card)
/tʰɛ̂ ɣi nɔ̂ʔ/
noun
thẻ ngân hàng cho phép rút tiền từ tài khoản của bạn
thẻ thanh toán
/tʰɛ˧˨ʔ tʰajŋ˧˧ twaːn˧˧/
noun phrase
thiết bị thanh toán bằng điện tử
thẻ thanh toán (payment card)
/tʰɛ˧˩ tʰajŋ˧˨ˀn/
noun phrase
—
thẻ tín dụng
/tʰɛ̌ˀ tíŋ dụ̂ŋ/
noun
thẻ cho phép chi tiêu trước trả tiền sau
thế giới
/tʰɛ́ˀ je᷉ːˀ/
noun
toàn bộ sự sống và môi trường trên Trái Đất
thịt
/tʰḭt̚˧ˀ/
noun
phần mềm của động vật dùng làm thức ăn
← Previous1245678다음