Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. thơm

thơm

/tʰəːm/
hương thơm

Bông hoa hồng có mùi thơm rất dễ chịu.

Hoa hồng có mùi thơm làm cho không gian trở nên thoải mái.


thông thường

có mùi hương ngọt ngào, dễ chịu

Trái cam thơm ngọt, rất thích hợp cho mùa hè.

Cam thơm ngọt, mát lạnh, rất phù hợp cho mùa hè.

Nước hoa thơm của cô ấy rất thu hút.

Mùi nước hoa của cô ấy rất hấp dẫn.

Thường dùng để mô tả mùi hương của hoa, trái cây, nước hoa, hoặc các vật có mùi thơm tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

thơm ngọtmùi hương ngọt ngàothơm mátmùi hương mát mẻthơm béomùi hương béo ngậy

Từ đồng nghĩa

hương thơmmùi thơmngọt ngào

Từ trái nghĩa

hôithốikhông thơm

Cụm từ liên quan

thơm mùicụm từ
có mùi thơm
thơm ngọtcụm từ
mùi hương ngọt ngào

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'thơm' thường dùng để mô tả mùi hương, không dùng để mô tả hương vị của thức ăn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'thơm ngon'

'Thơm' chỉ dùng cho mùi hương, còn 'thơm ngon' dùng cho hương vị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến cảm giác mùi hương ngọt ngào.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả mùi hương của hoa, trái cây, nước hoa, hoặc các vật có mùi thơm tự nhiên. Có thể dùng để miêu tả cả hương vị ngọt ngào của thức ăn.

Phân tích từ

thơm
mùi hương ngọt ngào
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.