Looking up...
Nước mưa thấm vào đất.
Nước mưa ngấm vào đất.
hấp thụ, ngấm vào
Áo của tôi thấm nước khi tôi rơi vào hồ.
Áo của tôi ngấm nước khi tôi rơi vào hồ.
Sự hiểu biết thấm sâu vào tâm hồn.
Sự hiểu biết ngấm sâu vào tâm hồn.
Dùng để mô tả sự hấp thụ hoặc ngấm vào của chất lỏng, ý nghĩa, hoặc cảm xúc.
hiểu rõ, nhận thức sâu sắc
Tôi đã thấm hiểu ý nghĩa của cuộc sống.
Tôi đã hiểu rõ ý nghĩa của cuộc sống.
Dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc hoặc nhận thức rõ ràng.
Từ 'thấm' có thể dùng để mô tả sự hấp thụ của chất lỏng hoặc sự hiểu biết sâu sắc. Ví dụ: 'Nước thấm vào đất' hoặc 'Tôi thấm hiểu ý nghĩa của cuộc sống.'
Từ 'thấm' chỉ dùng cho sự hấp thụ hoặc ngấm vào, không dùng cho sự chảy ra. Ví dụ: 'Nước thấm vào đất' là đúng, nhưng 'Nước thấm ra khỏi bình' là sai.
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ động từ 'thấm' với nghĩa ban đầu là hấp thụ hoặc ngấm vào.
Từ 'thấm' thường dùng để mô tả sự hấp thụ của chất lỏng hoặc sự hiểu biết sâu sắc. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và tâm lý.