Looking up...
저는 매일 아침 학교에 갑니다.
Tôi đi đến trường mỗi sáng.
di chuyển từ nơi này đến nơi khác bằng chân hoặc phương tiện giao thông
버스로 시내에 갑니다.
Tôi đi đến trung tâm thành phố bằng xe buýt.
어디에 가요?
Bạn đi đâu đấy?
Có thể kết hợp với các phương tiện giao thông (차, 비행기, 기차) hoặc hành động (쇼핑하다, 등산하다) để tạo thành cụm từ chỉ mục đích.
tham gia một sự kiện, hoạt động hoặc địa điểm
내일 파티에 갈 거예요.
Ngày mai tôi sẽ đi dự tiệc.
어제 극장에 갔어요.
Hôm qua tôi đã đi xem phim ở rạp.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
trải qua một trạng thái hoặc giai đoạn
어린 시절을 떠올리면 마음이 가는 곳이 있어요.
Khi nhớ về tuổi thơ, tôi có nơi nào đó để tâm hồn mình đi về.
Ít phổ biến, thường xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca.
'가다' chỉ sự di chuyển từ vị trí hiện tại đến nơi khác (tôi đi đến đâu đó), trong khi '오다' chỉ sự di chuyển từ nơi khác đến vị trí hiện tại (ai đó đến đây). Ví dụ: '저는 학교에 갑니다' (Tôi đi đến trường) vs '친구가 집에 옵니다' (Bạn đến nhà tôi).
Chủ ngữ + (으)로 + [địa điểm] + 에 + 가다. Ví dụ: '저는 기차로 서울에 갑니다' (Tôi đi đến Seoul bằng tàu hỏa).
Từ gốc Hán tự '去' (koreanized as '가') kết hợp với động từ '다' (hiện đại). '가다' là dạng động từ nguyên thể trong tiếng Hàn, có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ đại.
1. '가다' là động từ bất quy tắc khi kết hợp với các trợ từ: 가요 (thể lịch sự), 갔어요 (quá khứ), 가고 싶어요 (ước muốn). 2. Không dùng '가다' để chỉ hành động 'đi bộ' một cách riêng biệt (dùng '걷다' thay thế). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '방문하다' (thăm, đến) thay thế.