Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 학교에 가다

학교에 가다

hakyohae gada
đi học

매일 아침에 학교에 가요.

Mỗi buổi sáng tôi đi học.


thông thường

Đi đến trường học, thường để học tập hoặc làm việc.

아이는 학교에 가기 전에 아침 식사를 합니다.

Trẻ em ăn sáng trước khi đi học.

교사들은 학교에 가기 전에 수업 계획을 준비합니다.

Giáo viên chuẩn bị kế hoạch giảng dạy trước khi đi trường.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ hành động đi đến trường học.

Cụm từ kết hợp

학교에 가다đi học학교에 가지 않다không đi học학교에 늦게 가다đi học muộn

Từ đồng nghĩa

학교에 참석하다학교에 출근하다

Từ trái nghĩa

학교에 가지 않다학교를 쉬다

Cụm từ liên quan

학교에 가기 전에cụm từ
trước khi đi học
학교에 가다cụm từ
đi học

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Cụm từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả hành động đi học.

Quy tắc vàng

Chỉ đi học

Cụm từ này chỉ dùng để nói về hành động đi học, không dùng cho các hoạt động khác.

Nguồn gốc từ

Từ '학교' (trường học) và '가다' (đi) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động đi đến trường học.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đi học hàng ngày, có thể áp dụng cho học sinh, sinh viên hoặc giáo viên.

Phân tích từ

학교
trường học
root
+
에
đến
postposition
+
가다
đi
verb
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.