Looking up...
어제 친구를 만나러 가다 오다 바빴어요.
Hôm qua tôi bận tấp đi và trở về gặp bạn.
Đi đến một nơi và trở về, thường trong một ngày hoặc một chuyến đi ngắn.
주말에 시골에 가다 오다 바빴어요.
Cuối tuần tôi bận tấp đi và trở về quê.
회사에서 가다 오다 하는 게 너무 피곤해요.
Đi và trở về công ty thật mệt.
Thường dùng để mô tả một chuyến đi ngắn, không phải là một chuyến đi dài.
Dùng cho chuyến đi ngắn, không dùng cho chuyến đi dài.
Từ ghép của '가다' (đi) và '오다' (trở về), mô tả hành động đi và trở về.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc việc làm, không dùng cho chuyến đi dài.