認証された技術を導入する
"認証された技術を導入する"의 의미는 무엇인가요?
áp dụng công nghệ đã được chứng nhậnその会社は認証された技術を導入して生産性を向上させた
Công ty đó đã áp dụng công nghệ đã được chứng nhận để nâng cao năng suất
"認証された技術を導入する"의 올바른 사용법은?
Sử dụng hoặc triển khai một công nghệ đã được chứng nhận hoặc xác thực bởi cơ quan hoặc tiêu chuẩn nào đó
新しい認証された技術を導入することで、セキュリティを強化できます
Bằng cách áp dụng công nghệ mới đã được chứng nhận, chúng ta có thể tăng cường bảo mật
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, an ninh mạng, hoặc quản lý chất lượng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Câu này thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu kinh doanh hoặc các cuộc thảo luận về quản lý chất lượng
Quy tắc vàng
Chứng nhận trước khi áp dụng
Trước khi áp dụng một công nghệ, hãy đảm bảo nó đã được chứng nhận bởi cơ quan uy tín hoặc tiêu chuẩn quốc tế
Nguồn gốc từ
Từ "認証" (nhận chứng) có nguồn gốc từ Hán Việt, "技術" (kỹ thuật) cũng là từ Hán Việt, "導入" (đạo nhập) có nghĩa là đưa vào hoặc áp dụng
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh, hoặc quản lý chất lượng để nhấn mạnh tính chính xác và uy tín của công nghệ được sử dụng