Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 検証された技術を採用する

検証された技術を採用する

kenshō sareta gijutsu o saitō suruÂm Hán-Việtkiểm chứng

"検証された技術を採用する"의 의미는 무엇인가요?

sử dụng công nghệ đã được chứng minh

この会社は検証された技術を採用しています

Công ty này đang sử dụng công nghệ đã được chứng minh


"検証された技術を採用する"의 올바른 사용법은?

Công nghệ
chuyên ngành

Sử dụng một công nghệ hoặc phương pháp đã được kiểm chứng, chứng minh hiệu quả thông qua các thử nghiệm hoặc nghiên cứu khoa học

新しいプロジェクトでは検証された技術を採用することが重要です

Trong dự án mới, việc sử dụng công nghệ đã được chứng minh là rất quan trọng

医療分野では検証された技術を採用することで安全性を確保します

Trong lĩnh vực y tế, việc sử dụng công nghệ đã được chứng minh giúp đảm bảo tính an toàn

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế, kinh doanh để nhấn mạnh tính đáng tin cậy của công nghệ được áp dụng

Cụm từ kết hợp

検証された技術công nghệ đã được chứng minh採用する技術công nghệ được áp dụng

Từ đồng nghĩa

検証済みの技術を採用する実証された技術を採用する

Từ trái nghĩa

未検証の技術を採用する

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế, kinh doanh để nhấn mạnh tính đáng tin cậy của công nghệ được áp dụng. Có thể được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu nghiên cứu hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Phân tích từ

検証された
đã được chứng minh
adjective
+
技術
công nghệ
noun
+
採用する
sử dụng, áp dụng
verb
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.