認証技術

ninshō gijutsuÂm Hán-Việtnhận chứng kỹ thuật
kỹ thuật xác thực

この認証技術はセキュリティを強化する

Kỹ thuật xác thực này tăng cường bảo mật


Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật xác thực là quá trình xác minh danh tính hoặc tính xác thực của thông tin, người dùng hoặc thiết bị thông qua phương pháp kỹ thuật

認証技術はオンライン取引の安全性を確保する

Kỹ thuật xác thực đảm bảo tính an toàn cho giao dịch trực tuyến

Thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo mật thông tin và công nghệ

Cụm từ kết hợp

認証技術の進歩tiến bộ của kỹ thuật xác thực認証技術の開発phát triển kỹ thuật xác thực

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

二要素認証cụm từ
xác thực hai yếu tố
生体認証cụm từ
xác thực sinh học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Kỹ thuật xác thực thường liên quan đến bảo mật và an toàn thông tin, nên sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Kỹ thuật xác thực là một phần quan trọng của bảo mật thông tin và công nghệ

Nguồn gốc từ

認証 (nhận chứng) + 技術 (kỹ thuật)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo mật thông tin, công nghệ và giao dịch trực tuyến

Phân tích từ

認証
xác thực
root
+
技術
kỹ thuật
root
Từ Điển Nhật Việt