認証機関

ninsho kikanÂm Hán-Việtnhận chứng cơ quan
cơ quan chứng nhận

このソフトウェアは認証機関によって認証されています

Phần mềm này đã được cơ quan chứng nhận chứng nhận


Luật
trang trọng

Cơ quan có thẩm quyền chứng nhận, xác thực hoặc xác minh tính hợp pháp, an toàn hoặc chất lượng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống

認証機関は製品の安全性をテストします

Cơ quan chứng nhận kiểm tra tính an toàn của sản phẩm

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, công nghệ và tài chính

Công nghệ
chuyên ngành

Cơ quan có trách nhiệm xác thực danh tính hoặc thông tin cá nhân trong giao dịch trực tuyến

オンライン取引では認証機関がユーザーの身元を確認します

Trong giao dịch trực tuyến, cơ quan chứng nhận xác minh danh tính của người dùng

Cụm từ kết hợp

認証機関による認証chứng nhận bởi cơ quan chứng nhận認証機関の認定chứng nhận của cơ quan chứng nhận

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ hợp thành từ '認証' (chứng nhận) và '機関' (cơ quan)

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '認証機関' thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu chứng nhận chính thức như công nghệ, tài chính và pháp lý

Phân tích từ

認証
chứng nhận
root
+
機関
cơ quan
root
Từ Điển Nhật Việt