行動
"行動"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
hành động彼は問題解決のために迅速な行動を取った。
Anh ấy đã hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề.
"行動"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
hành động, sự hành động (để đạt mục đích)
行動が伴わない計画は無意味だ。
Một kế hoạch không đi kèm hành động thì vô nghĩa.
消費者の行動を分析する。
Phân tích hành vi của người tiêu dùng.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (hành động tiến bộ) hoặc trung lập. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (消費者行動: hành vi tiêu dùng, 社会的行動: hành vi xã hội).
sự di chuyển, sự cử động (cơ thể)
彼の行動はとても機敏だった。
Cử động của anh ấy rất nhanh nhẹn.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc y học.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 行動 vs 行為
「行動」thường nhấn mạnh vào quá trình hành động (quyết định + hành vi) trong ngữ cảnh tích cực/tiến bộ, trong khi 「行為」chỉ đơn thuần là hành vi (có thể trung lập/tiêu cực). Ví dụ: 彼の行動は賞賛に値する (Hành động của anh ấy đáng khen ngợi) vs 彼の行為は非難された (Hành vi của anh ấy bị chỉ trích).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 行動?
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào quá trình hành động có mục đích, đặc biệt trong ngữ cảnh tiến bộ, tích cực hoặc chuyên nghiệp. Không dùng cho những hành vi vô thức hoặc không có chủ đích.
Nguồn gốc từ
漢語由来。漢字「行」は「行く」(đi)、「動」は「動く」(chuyển động)を表す。古代中国語の「行動」が日本語に取り入れられ、現代日本語で広く使用されるようになった。
Ghi chú sử dụng
1. 行動する: động từ (suru-verb) có nghĩa 'hành động, tiến hành'. Ví dụ: すぐに行動する (hành động ngay lập tức). 2. Kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực để tạo nghĩa chuyên ngành (e.g. 経済行動: hành vi kinh tế, 政治行動: hành động chính trị). 3. Trong tiếng Việt, 'hành động' có thể dịch sang tiếng Anh là 'action' (nghĩa chung) hoặc 'behavior' (hành vi có hệ thống).