Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 行為

行為

kōiÂm Hán-Việthành vi

"行為"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

hành vi

彼は不正な行為を犯した。

Anh ta đã phạm tội hành vi bất chính.


"行為"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Hành động hoặc việc làm của một người hoặc thực thể

その行為は社会に悪影響を与えた。

Hành vi đó đã gây ảnh hưởng xấu đến xã hội.

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động có ý nghĩa hoặc tác động nhất định.

Luật
trang trọng

Trong pháp lý, hành vi vi phạm pháp luật

その行為は刑法に触れる。

Hành vi đó vi phạm luật hình sự.

Trong ngữ cảnh pháp lý, '行為' thường liên quan đến các hành động vi phạm pháp luật.

chuyên ngành

Trong tâm lý học, hành vi là phản ứng của một cá thể đối với môi trường

その行為はストレスに対する反応だった。

Hành vi đó là phản ứng đối với căng thẳng.

Trong tâm lý học, '行為' thường được nghiên cứu để hiểu cách người ta tương tác với môi trường.

Cụm từ kết hợp

不正な行為hành vi bất chính犯罪行為hành vi phạm tội社会的行為hành vi xã hội

Từ đồng nghĩa

振る舞い行動所業

Từ trái nghĩa

不作為

Cụm từ liên quan

行為の自由cụm từ
tự do hành vi
行為規範cụm từ
quy tắc hành vi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về hành vi vi phạm pháp luật, thường kết hợp với từ như '不正な' (bất chính) hoặc '犯罪' (phạm tội).

Quy tắc vàng

Phân biệt '行為' và '行動'

'行為' thường chỉ hành động có ý nghĩa hoặc tác động nhất định, trong khi '行動' có thể chỉ bất kỳ hành động nào.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hành vi' (行為) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '行' (hành) có nghĩa là 'đi, hành động' và '為' (vi) có nghĩa là 'làm, thực hiện'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả hành động hàng ngày cho đến việc chỉ các hành động vi phạm pháp luật.

Phân tích từ

行
đi, hành động
root
+
為
làm, thực hiện
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.