行ってきてね
"行ってきてね"의 의미는 무엇인가요?
đi và quay lại nhé行ってきてね、遅くならないようにね
Đi và quay lại nhé, đừng về muộn nhé
"行ってきてね"의 올바른 사용법은?
thông thường
Một cách nói thân mật để khuyến khích ai đó đi một chút và quay lại, thường dùng khi người đó đi một chút ra ngoài
おばあちゃん、ちょっと買い物に行ってきてね
Bà, anh đi mua sắm một chút đi nhé
ちょっとトイレに行ってきてね
Anh đi vệ sinh một chút đi nhé
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa người thân hoặc bạn bè
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp thân mật
Câu này thường dùng khi muốn khuyến khích ai đó đi một chút và quay lại, đặc biệt là trong gia đình hoặc giữa bạn bè
Phân tích từ
行って
đi
verbきて
quay lại
verbね
nhé (dấu mềm hóa lời nói)
particleTừ Điển Nhật Việt