Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 静止

静止

seishiÂm Hán-Việttĩnh trí

"静止"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tĩnh lại, ngừng lại

地球は太陽の周りを静止していない

Trái đất không tĩnh lại quanh Mặt Trời


"静止"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

tình trạng không di chuyển hoặc hoạt động, tĩnh lại

機械が静止状態にある

Máy móc đang ở trạng thái tĩnh lại

彼は突然静止した

Anh ấy đột ngột tĩnh lại

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc miêu tả sự ngừng lại hoàn toàn

Cụm từ kết hợp

静止状態trạng thái tĩnh lại静止画ảnh tĩnh静止するtĩnh lại, ngừng lại

Từ đồng nghĩa

停止停滞停止する

Từ trái nghĩa

動く移動する活動する

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'tĩnh trí' (静止), từ 'tĩnh' (静) nghĩa là yên lặng, 'trí' (止) nghĩa là ngừng

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '静止' thường dùng để chỉ sự ngừng hoàn toàn, còn '停止' có thể dùng cho cả sự ngừng tạm thời.

Phân tích từ

静
yên lặng, tĩnh
root
+
止
ngừng, dừng
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.