苦労

kurou

"苦労"의 의미는 무엇인가요?

sự vất vả / khó khăn / gian khổ

子供を育てるのは大変な苦労だった。

Nuôi dạy con cái là một sự vất vả vô cùng.


"苦労"의 올바른 사용법은?

trang trọng

sự khó khăn, gian khổ, vất vả trong cuộc sống hoặc công việc

この仕事は苦労が多い。

Công việc này gặp nhiều khó khăn.

彼は苦労を重ねて成功した。

Anh ấy đã vượt qua bao nhiêu khó khăn mới thành công.

Thường dùng để diễn tả sự nỗ lực vượt qua thử thách trong thời gian dài.

trang trọng

sự lo lắng, phiền muộn về điều gì đó

彼は家族のことで苦労している。

Anh ấy đang lo lắng vì chuyện gia đình.

Có thể ám chỉ sự lo lắng dai dẳng.

Cụm từ kết hợp

苦労するgặp khó khăn, vất vả大変な苦労sự vất vả to lớn苦労を重ねるchồng chất khó khăn苦労が多いgặp nhiều khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

苦労人cụm từ
người từng trải nhiều gian khổ
苦労をかけるcụm từ
làm cho ai phải vất vả

Mẹo hay

Phân biệt 苦労 và 困難

'苦労' nhấn mạnh vào sự nỗ lực vượt qua gian khổ trong thời gian dài, thường liên quan đến trải nghiệm cá nhân. '困難' chỉ sự khó khăn nói chung, không nhất thiết phải vượt qua.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 苦労?

Dùng khi nói về những khó khăn gian khổ mà người nói đã trải qua hoặc chứng kiến, đặc biệt khi nhấn mạnh vào sự nỗ lực vượt qua. Không dùng cho những khó khăn thoáng qua hay không đáng kể.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '苦' (khổ, đắng, khổ sở) và '労' (lao, mệt mỏi). Ban đầu chỉ sự cực nhọc về thể xác, sau mở rộng sang cả khía cạnh tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về những trải nghiệm cá nhân. Không dùng để diễn tả khó khăn thoáng qua hay sự thất bại đơn thuần.

Phân tích từ

苦
khổ, đắng, khổ sở
root
+
労
lao động, mệt mỏi
root
Từ Điển Nhật Việt