苦渋の決断
"苦渋の決断"의 의미는 무엇인가요?
quyết định khó khăn会社はリストラを余儀なくされ、社長は苦渋の決断を下した。
Công ty buộc phải sa thải nhân viên, giám đốc đã đưa ra một quyết định khó khăn.
"苦渋の決断"의 올바른 사용법은?
quyết định đau đớn nhưng buộc phải đưa ra do hoàn cảnh khó khăn
政治家が選挙で敗北した後、引退を苦渋の決断とした。
Sau thất bại trong bầu cử, chính trị gia coi việc nghỉ hưu là một quyết định đau đớn.
彼女は離婚を苦渋の決断として受け入れた。
Cô ấy chấp nhận ly hôn như một quyết định đau đớn.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, xã hội hoặc kinh doanh khi buộc phải chọn lựa giữa những điều không mong muốn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với các cụm từ tương tự
苦渋の決断 nhấn mạnh sự đau đớn, day dứt khi đưa ra quyết định, trong khi やむを得ない決断 chỉ đơn thuần là quyết định không thể tránh khỏi mà không nhất thiết phải đau khổ.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '苦渋の決断'?
Chỉ dùng khi quyết định đó gây ra sự tiếc nuối, đau khổ sâu sắc cho người đưa ra quyết định, thường liên quan đến việc hy sinh lợi ích cá nhân hoặc gây tổn thương cho người khác.
Nguồn gốc từ
苦渋 (くじゅう) nghĩa là 'đắng chát' (khó chịu, đau đớn), 決断 (けつだん) nghĩa là 'quyết định'. Cụm từ thể hiện ý nghĩa quyết định gây ra sự đau đớn, day dứt.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến những quyết định ảnh hưởng lớn đến người khác hoặc bản thân, gây ra sự tiếc nuối, đau khổ. Không dùng cho những quyết định đơn giản hoặc không liên quan đến cảm xúc tiêu cực.