Looking up...
この動物は絶滅する危機に瀕している
Con vật này đang bị đe dọa tuyệt chủng
Tiệt diệt, biến mất hoàn toàn, không còn tồn tại
恐竜は6500万年前に絶滅した
Khủng long đã tuyệt chủng 65 triệu năm trước
この言語は絶滅の危機に瀕している
Ngôn ngữ này đang bị đe dọa tuyệt chủng
Thường dùng để nói về loài sinh vật, ngôn ngữ, hoặc hiện tượng văn hóa biến mất hoàn toàn
Từ '絶' (tiệt) có nghĩa là 'cắt đứt', 'hết', 'tuyệt đối', và '滅' (diệt) có nghĩa là 'tuyệt diệt', 'biến mất'. Cả hai chữ kết hợp lại tạo thành ý nghĩa 'tuyệt diệt'
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học, hoặc văn hóa để mô tả sự biến mất hoàn toàn của một loài, ngôn ngữ, hoặc hiện tượng văn hóa