絶滅した種
"絶滅した種"의 의미는 무엇인가요?
loài đã tuyệt chủngこの絶滅した種は科学者たちに多くの謎を残している
Loài đã tuyệt chủng này để lại nhiều bí ẩn cho các nhà khoa học
"絶滅した種"의 올바른 사용법은?
chuyên ngành
Loài sinh vật đã hoàn toàn biến mất trên Trái Đất, không còn cá thể sống nào
恐竜は約6500万年前に絶滅した種である
Khủng long là loài đã tuyệt chủng khoảng 65 triệu năm trước
Thường được sử dụng trong sinh học và sinh thái học để mô tả sự biến mất hoàn toàn của một loài
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng "絶滅した種" trong ngữ cảnh khoa học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn "絶滅した種" với "絶滅危惧種" (loài nguy cấp).
Nguồn gốc từ
Từ "絶滅" (tuyệt diệt) có gốc Hán Việt "tiệt diệt", nghĩa là biến mất hoàn toàn. "種" (loài) là từ Hán Việt "chủng".
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và sinh thái học. Không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Phân tích từ
絶滅
tuyệt diệt
rootした
đã
suffix種
loài
rootTừ Điển Nhật Việt