Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 消滅する

消滅する

shōmetsu suruÂm Hán-Việttiêu diệt

"消滅する"의 의미는 무엇인가요?

xóa bỏ, tiêu diệt, làm mất

この病気は完全に消滅することができます

Bệnh này có thể được xóa bỏ hoàn toàn


"消滅する"의 올바른 사용법은?

chung

Làm mất hoặc xóa bỏ hoàn toàn một vật, hiện tượng, hoặc thực thể

このウイルスは消滅した

Virus này đã bị tiêu diệt

彼の希望は完全に消滅した

Hy vọng của anh ấy đã bị xóa bỏ hoàn toàn

Thường dùng để chỉ sự biến mất hoàn toàn của một vật thể, hiện tượng, hoặc ý định

Cụm từ kết hợp

完全に消滅するxóa bỏ hoàn toàn消滅させるlàm cho biến mất

Từ đồng nghĩa

絶滅する滅ぼす消失する

Từ trái nghĩa

生まれる現れる残る

Nguồn gốc từ

Từ '消滅' có gốc Hán Việt 'tiêu diệt', kết hợp từ '消' (tiêu) và '滅' (diệt), nghĩa là 'xóa bỏ hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '消滅する' thường dùng để chỉ sự biến mất hoàn toàn, có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Không dùng để chỉ sự biến mất tạm thời.

Phân tích từ

消
tiêu, xóa
root
+
滅
diệt, diệt
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.