結果発表

kekka happyō

"結果発表"의 의미는 무엇인가요?

công bố kết quả

試験の結果発表は来週の月曜日です。

Công bố kết quả kỳ thi sẽ vào thứ Hai tuần sau.


"結果発表"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Sự công bố kết quả chính thức sau một quá trình thi cử, kiểm tra, hoặc đánh giá.

選挙の結果発表が遅れている。

Việc công bố kết quả bầu cử đang bị trì hoãn.

コンテストの結果発表を待ちましょう。

Hãy cùng chờ đợi công bố kết quả cuộc thi nhé.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như thi cử, bầu cử, hoặc các cuộc thi.

Cụm từ kết hợp

結果発表日ngày công bố kết quả結果発表会場địa điểm công bố kết quả結果発表までcho đến khi công bố kết quả

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

結果発表式cụm từ
lễ công bố kết quả

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

Khác với '発表' (công bố) đơn thuần, '結果発表' nhấn mạnh vào 'kết quả' của một quá trình, không chỉ đơn thuần là công bố thông tin.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Luôn sử dụng '結果発表' trong các ngữ cảnh trang trọng như thi cử, bầu cử, hoặc các cuộc thi uy tín. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai từ tiếng Nhật: 結果 (kekka, nghĩa là 'kết quả') và 発表 (happyō, nghĩa là 'công bố'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Nhật (Hán Việt), với 結果 (kết quả) và 発表 (biểu án).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong giáo dục, bầu cử, hoặc các cuộc thi. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

結果
kết quả
root
+
発表
công bố
root
Từ Điển Nhật Việt