結束
đoàn kếtチームは勝利のために結束した。
Đội đã đoàn kết vì chiến thắng.
Sự đoàn kết, gắn bó chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm nhằm đạt mục đích chung
労働組合は団結して経営陣と交渉した。
Công đoàn đoàn kết thương lượng với ban lãnh đạo.
プロジェクト成功のためにメンバー全員が結束を固めた。
Tất cả thành viên đã thắt chặt đoàn kết vì thành công của dự án.
Thường đi kèm với các động từ như 固める (thắt chặt), 強める (củng cố) hoặc 保つ (duy trì).
Sự buộc chặt, gắn kết vật lý (ít dùng trong đời sống hàng ngày)
荷物を結束するための紐を使った。
Dùng dây để buộc chặt hành lý.
Trong kỹ thuật, thường kết hợp với các vật liệu như dây, băng keo.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 結束 vs 団結
Cả hai đều có nghĩa là đoàn kết, nhưng 団結 thường nhấn mạnh vào hành động thống nhất ý chí (ví dụ: 団結して闘う - đoàn kết đấu tranh), trong khi 結束 nhấn mạnh vào sự gắn kết chặt chẽ sau khi đã thống nhất (ví dụ: チームの結束が固まった - sự đoàn kết của đội đã vững chắc).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 結束?
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào quá trình gắn kết chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm sau khi đã thống nhất mục tiêu. Thường đi kèm với các động từ thể hiện sự nỗ lực chung như 勝利する, 目標を達成する.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 結ぶ (kết nối, buộc chặt) + 束 (bó, bó buộc). Ban đầu mang nghĩa vật lý (buộc chặt), sau mở rộng sang nghĩa trừu tượng (đoàn kết tinh thần).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa trừu tượng (đoàn kết) phổ biến hơn nghĩa vật lý. Khi dùng trong bối cảnh công việc hoặc chính trị, thường đi kèm với các từ thể hiện nỗ lực chung như 勝利 (chiến thắng), 目標 (mục tiêu), 交渉 (thương lượng).