Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 結果を公開する

結果を公開する

kekka o kōkai suruÂm Hán-Việtkết quả

"結果を公開する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

công bố kết quả

会社は試験の結果を公開しました。

Công ty đã công bố kết quả của kỳ thi.


"結果を公開する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Công bố hoặc tiết lộ kết quả của một sự kiện, thí nghiệm, cuộc thi, hoặc quá trình nào đó.

選挙の結果を公開する予定です。

Chúng tôi dự định công bố kết quả bầu cử.

研究の結果を学会で公開しました。

Chúng tôi đã công bố kết quả nghiên cứu tại hội nghị khoa học.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như báo cáo kết quả của cuộc bầu cử, thí nghiệm khoa học, hoặc cuộc thi.

Cụm từ kết hợp

試験結果を公開するcông bố kết quả thi調査結果を公開するcông bố kết quả điều tra

Từ đồng nghĩa

結果を発表する結果を明らかにする

Từ trái nghĩa

結果を秘密にする

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, đặc biệt là khi cần thông báo kết quả của một sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

結果
kết quả
root
+
公開する
công bố
verb
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.