結果

kekka

"結果"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

kết quả

実験の結果を発表します。

Tôi sẽ trình bày kết quả của thí nghiệm.


"結果"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

kết quả đạt được sau một quá trình hoặc hành động

試合の結果はどうでしたか?

Kết quả trận đấu thế nào?

努力の結果、成功した。

Nhờ nỗ lực, tôi đã thành công.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thành công, đạt được) hoặc trung lập (kết quả của thí nghiệm, cuộc thi).

trang trọng

kết luận cuối cùng sau khi suy xét

その結果、彼の理論は間違っていると分かった。

Kết luận từ đó, tôi nhận ra lý thuyết của anh ấy sai.

Thường dùng trong văn viết học thuật hoặc tranh luận.

Tài chính
trang trọng

kết quả cuối cùng (trong kinh doanh, đầu tư)

今年度の事業の結果を報告します。

Tôi báo cáo kết quả kinh doanh năm nay.

Trong lĩnh vực tài chính, thường đi kèm với các từ như 利益 (lợi nhuận), 損失 (tổn thất), 収益 (thu nhập).

Cụm từ kết hợp

結果としてdo đó / kết quả là結果的にcuối cùng thì / xét về kết quả結果論suy luận hậu quả / nhìn lại kết quả結果を出すđạt được kết quả結果が出るcó kết quả

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

結果論で語るcụm từ
nói suông sau khi đã biết kết quả
結果責任cụm từ
trách nhiệm về kết quả

Mẹo hay

Phân biệt 結果 và 成果

結果 chỉ kết quả nói chung, có thể tích cực hoặc tiêu cực. 成果 thường chỉ kết quả tích cực, đạt được sau nỗ lực (ví dụ: 研究の成果 = thành quả nghiên cứu).

Quy tắc vàng

Kết quả trong ngữ cảnh hành động

Khi dùng 結果 để chỉ kết quả của một hành động cụ thể, thường đi kèm với trợ từ の (vd: 実験の結果).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 結 (kết) = kết thúc, 果 (quả) = quả thực. Nghĩa gốc là 'kết thúc một quá trình' hoặc 'quả thực xảy ra'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 結果 thường dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực, hiếm khi tiêu cực trừ khi kết quả là thất bại. 2. Khi nói về thất bại, người Nhật thường dùng 失敗 (shippai) hoặc 不振 (fushin) hơn. 3. Kết hợp với động từ する để tạo nghĩa 'đưa ra kết quả' (結果する).

Phân tích từ

結
kết thúc, hoàn thành
root
+
果
quả thực, kết quả
root
Từ Điển Nhật Việt