移住
"移住"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
di cư日本に移住する人々が増えている。
Số người di cư đến Nhật Bản đang tăng lên.
"移住"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Sự di cư đến nơi khác để sinh sống lâu dài
オーストラリアへの移住を検討しています。
Tôi đang xem xét việc di cư đến Úc.
移住先の文化に適応するのに時間がかかった。
Tôi mất thời gian để thích nghi với văn hóa nơi di cư đến.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ nơi chốn (例: 移住先、移住先国).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 移住 và 移民
移住 nhấn mạnh vào hành động di cư và định cư lâu dài, trong khi 移民 thường chỉ người nhập cư (có thể bao gồm cả khía cạnh chính trị/xã hội). 移住 có thể dùng cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ, còn 移民 thường dùng trong ngữ cảnh quy mô lớn (ví dụ: chính sách di dân quốc gia).
Quy tắc vàng
Cách dùng trong ngữ cảnh chính trị/xã hội
Khi nói về di cư vì biến đổi khí hậu, xung đột hoặc chính sách, nên dùng 移住政策 (chính sách di cư) hoặc 難民移住 (di cư tị nạn) thay vì 移民 để tránh nhầm lẫn với khái niệm nhập cư truyền thống.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 移 (di) nghĩa là 'di chuyển' và 住 (trú) nghĩa là 'cư trú'. Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản lịch sử Trung Quốc và Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ sự di chuyển tạm thời (ví dụ: đi du lịch, công tác ngắn hạn). Luôn mang ý nghĩa định cư lâu dài. Có thể dùng làm danh từ hoặc động từ (suru-verb).