Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 秩序

秩序

chitsujoÂm Hán-Việttrật tự

"秩序"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

trật tự

社会には秩序が必要だ

Xã hội cần trật tự


"秩序"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

trật tự, sự sắp xếp hợp lý và có quy tắc

法律は社会の秩序を維持するために存在する

Luật tồn tại để duy trì trật tự xã hội

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc pháp lý

Từ đồng nghĩa

秩序秩序秩序

Từ trái nghĩa

混乱無秩序

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được dùng khi nói về luật pháp, xã hội hoặc các hệ thống có quy tắc

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '秩' (trật) và '序' (tự) có nghĩa là sự sắp xếp theo thứ tự

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trật tự' thường được sử dụng thay cho '秩序'

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.