移設
"移設"의 의미는 무엇인가요?
di dời工場を郊外に移設する計画を発表した。
Công ty đã công bố kế hoạch di dời nhà máy ra ngoại ô.
"移設"의 올바른 사용법은?
Việc di chuyển một cơ sở, thiết bị, hoặc hệ thống từ vị trí này sang vị trí khác.
この施設は来年、新しい場所に移設される予定です。
Cơ sở này dự kiến sẽ được di dời đến địa điểm mới vào năm sau.
政府は首都圏の鉄道網の移設を検討している。
Chính phủ đang xem xét việc di dời mạng lưới đường sắt khu vực thủ đô.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, xây dựng, hoặc quản lý cơ sở hạ tầng. Có thể dùng cho cả vật lý (di chuyển tòa nhà) và hệ thống (di chuyển cơ sở dữ liệu).
Mẹo hay
Phân biệt 移設 và 移転
Cả hai đều có nghĩa là di chuyển, nhưng 移設 thường nhấn mạnh đến việc di chuyển và thiết lập lại một hệ thống/cơ sở vật chất hoàn chỉnh, trong khi 移転 có thể đơn giản là thay đổi địa điểm (ví dụ: dọn nhà).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 移設?
Sử dụng khi nói về việc di chuyển các hệ thống quan trọng như nhà máy, cơ sở hạ tầng, hoặc dữ liệu, đặc biệt khi nhấn mạnh đến quá trình thiết lập lại sau khi di chuyển.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 移 (di) nghĩa là 'di chuyển', 設 (thiết) nghĩa là 'thiết lập'. Kết hợp thành nghĩa 'di chuyển và thiết lập lại' trong tiếng Nhật.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản hành chính, kỹ thuật hoặc báo chí. Cần phân biệt với 移転 (ít trang trọng hơn) và 移動 (không nhấn mạnh đến việc thiết lập lại).