Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 移り変わり

移り変わり

utsurikawari

"移り変わり"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

sự thay đổi dần dần

季節の移り変わりを感じる。

Tôi cảm nhận được sự thay đổi dần dần của các mùa.


"移り変わり"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

sự thay đổi dần dần theo thời gian, đặc biệt là về thời tiết, phong tục, hay trạng thái

時代の移り変わりを肌で感じる。

Cảm nhận sự thay đổi dần dần của thời đại bằng chính làn da.

若者の流行の移り変わりは速い。

Sự thay đổi nhanh chóng của xu hướng giới trẻ thật chóng mặt.

Thường dùng để miêu tả các thay đổi tự nhiên (thời tiết, mùa) hoặc xã hội (phong tục, xu hướng).

Cụm từ kết hợp

季節の移り変わりsự thay đổi dần dần của các mùa時代の移り変わりsự thay đổi dần dần của thời đại流行の移り変わりsự thay đổi dần dần của xu hướng

Từ đồng nghĩa

変遷移り気変化

Từ trái nghĩa

不変永続

Cụm từ liên quan

移り気word
tính hay thay đổi, không kiên định

Mẹo hay

Phân biệt 移り変わり và 変化

移り変わり nhấn mạnh sự thay đổi dần dần, liên tục theo thời gian, trong khi 変化 có thể chỉ sự thay đổi đột ngột hoặc bất ngờ. Ví dụ: 時代の変化 (thay đổi thời đại) có thể đột ngột, nhưng 時代の移り変わり thường diễn ra từ từ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 移り変わり?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi liên tục, tự nhiên, hoặc theo chu kỳ (thời tiết, mùa, phong tục). Không dùng cho thay đổi đột ngột hoặc chủ ý.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai động từ: 移る (utsuru: di chuyển, thay đổi) và 変わる (kawaru: thay đổi). Ban đầu là dạng danh từ hóa của động từ 移り変わる (utsurikawaru), nghĩa là 'thay đổi dần dần'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả sự thay đổi tự nhiên. Có thể dùng với các từ chỉ thời gian (時代, 季節) hoặc trạng thái (流行, 風習).

Phân tích từ

移り
sự di chuyển, thay đổi dần dần
root
+
変わり
sự thay đổi
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.