Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 濃厚接触

濃厚接触

nōkō setsushokuÂm Hán-Việtnhung hậu tiếp xúc

"濃厚接触"의 의미는 무엇인가요?

tiếp xúc chặt chẽ

濃厚接触を避けるためにマスクを着用しましょう

Để tránh tiếp xúc chặt chẽ, hãy đeo khẩu trang


"濃厚接触"의 올바른 사용법은?

Y học
chuyên ngành

Tiếp xúc gần gũi hoặc kéo dài giữa các cá nhân, thường liên quan đến nguy cơ lây lan bệnh

濃厚接触が確認された場合、自宅待機が必要です

Nếu xác nhận có tiếp xúc chặt chẽ, bạn cần ở nhà tự cách ly

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phòng chống dịch bệnh

Cụm từ kết hợp

濃厚接触を避けるtránh tiếp xúc chặt chẽ濃厚接触者người tiếp xúc chặt chẽ

Từ đồng nghĩa

密接接触近接接触

Từ trái nghĩa

軽接触

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt là trong phòng chống dịch COVID-19. Nó mô tả tình huống tiếp xúc có thể dẫn đến lây lan bệnh.

Phân tích từ

濃厚
chất lượng cao, chặt chẽ
root
+
接触
tiếp xúc
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.