Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 濃厚接触の可能性がある

濃厚接触の可能性がある

nōkō sesshoku no kanōsei ga aru

"濃厚接触の可能性がある"의 의미는 무엇인가요?

có khả năng tiếp xúc gần

新型コロナウイルス感染者と濃厚接触の可能性があるため、自宅待機をお願いします。

Do có khả năng tiếp xúc gần với người nhiễm virus corona mới nên xin hãy tự cách ly tại nhà.


"濃厚接触の可能性がある"의 올바른 사용법은?

Y học
trang trọng

có khả năng đã tiếp xúc mật thiết với người nhiễm bệnh (thường trong bối cảnh dịch bệnh, y tế).

濃厚接触者として、14日間の隔離が必要です。

Do là đối tượng tiếp xúc mật thiết nên cần cách ly 14 ngày.

保健所から濃厚接触の可能性があると言われました。

Tôi được cơ quan y tế nói là có khả năng đã tiếp xúc mật thiết.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến dịch bệnh (ví dụ: COVID-19), pháp luật y tế, hoặc các quy định phòng chống dịch. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường ngoài y tế.

trang trọng

có khả năng giao tiếp mật thiết hoặc quan hệ thân mật (nghĩa bóng, hiếm khi dùng trong y tế).

二人の間には濃厚接触の可能性があると言われた。

Người ta nói rằng giữa hai người có khả năng có mối quan hệ thân mật.

Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường mang sắc thái văn chương hoặc xã hội học.

Cụm từ kết hợp

濃厚接触者đối tượng tiếp xúc mật thiết濃厚接触歴lịch sử tiếp xúc mật thiết濃厚接触の疑いnghi ngờ tiếp xúc mật thiết

Từ đồng nghĩa

密接な接触感染の可能性がある接触

Từ trái nghĩa

濃厚接触の可能性がない接触なし

Cụm từ liên quan

感染者word
người nhiễm bệnh
隔離word
cách ly
PCR検査word
xét nghiệm PCR

Mẹo hay

Phân biệt 'tiếp xúc mật thiết' và 'tiếp xúc gần'

Trong tiếng Việt, 'tiếp xúc mật thiết' thường dùng để dịch '濃厚接触' (nghĩa hẹp, liên quan đến nguy cơ lây nhiễm cao), trong khi 'tiếp xúc gần' (close contact) có thể bao gồm nhiều mức độ tiếp xúc khác nhau. Luôn kiểm tra ngữ cảnh y tế khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '濃厚接触の可能性がある'?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến khả năng lây nhiễm bệnh từ người nhiễm thông qua tiếp xúc trực tiếp, gần gũi (trong vòng 1-2 mét, thời gian tiếp xúc đủ lâu). Không dùng cho tiếp xúc xã giao thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 濃厚 (nōkō, 'mật thiết') + 接触 (sesshoku, 'tiếp xúc') + の可能性がある ('có khả năng'). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong bối cảnh đại dịch COVID-19 (2020) và được vay mượn từ tiếng Nhật vào tiếng Việt thông qua các văn bản y tế và truyền thông.

Ghi chú sử dụng

1. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, pháp luật, hoặc phòng chống dịch bệnh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập trực tiếp đến dịch bệnh. 2. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường viết tắt là 「濃厚接触」hoặc 「濃厚」trong ngữ cảnh ngắn gọn. 3. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: trong y tế thường dùng 'tiếp xúc mật thiết' hoặc 'tiếp xúc gần', trong pháp luật có thể dùng 'tiếp xúc có nguy cơ lây nhiễm'.

Phân tích từ

濃厚
mật thiết, dày đặc, nghiêm trọng
root
+
接触
tiếp xúc, chạm vào
root
+
の可能性がある
có khả năng
grammar
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.