Looking up...
彼らは密接接触していたため、感染のリスクが高い。
Họ đã tiếp xúc mật thiết với nhau nên nguy cơ lây nhiễm rất cao.
Sự tiếp xúc gần gũi, thân mật giữa hai người hoặc vật, thường liên quan đến nguy cơ lây nhiễm bệnh.
新型コロナウイルスの感染防止のため、密接接触を避けましょう。
Để phòng ngừa nhiễm virus corona chủng mới, hãy tránh tiếp xúc mật thiết.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, dịch bệnh hoặc an toàn xã hội.
密接接触 nhấn mạnh sự thân mật hoặc nguy cơ lây nhiễm cao, trong khi 接触 chỉ đơn thuần là chạm vào hoặc tiếp xúc.
密接接触 thường được dùng trong các khuyến cáo phòng bệnh truyền nhiễm như COVID-19, cúm, hoặc các bệnh lây qua đường hô hấp.
密接 (mật thiết) + 接触 (tiếp xúc). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 密接 từ 密 (mật, dày đặc) + 接 (tiếp, chạm vào).
Thường xuất hiện trong các hướng dẫn y tế hoặc biện pháp phòng dịch. Có thể viết tắt là 密接 trong văn bản ngắn gọn.