月
"月"의 의미는 무엇인가요?
mặt trăng今夜は月が綺麗ですね。
Tối nay trăng đẹp nhỉ.
"月"의 올바른 사용법은?
thiên thể quay quanh Trái Đất, phát sáng vào ban đêm
月は地球の唯一の衛星です。
Mặt trăng là vệ tinh duy nhất của Trái Đất.
満月を見に行きましょう。
Chúng ta đi ngắm trăng tròn đi.
Từ này cũng được sử dụng trong các cụm từ chỉ thời gian (ví dụ: 来月 - tháng sau)
tháng (trong năm dương lịch)
今月は忙しいです。
Tháng này tôi bận lắm.
Dùng trong các cụm từ chỉ thời gian như 今月 (tháng này), 来月 (tháng sau), 先月 (tháng trước)
ánh trăng (ánh sáng phản chiếu từ mặt trăng)
月が湖に映っています。
Ánh trăng phản chiếu trên mặt hồ.
Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt nghĩa 'mặt trăng' và 'tháng'
Khi gặp từ '月' trong tiếng Nhật, hãy xem xét: 1) Có số đứng trước không? (ví dụ: 1月 - tháng 1) 2) Có từ chỉ thiên văn đi kèm không? (ví dụ: 満月 - trăng tròn) 3) Có ngữ cảnh chỉ thời gian không? Nếu không, nhiều khả năng là chỉ 'mặt trăng'.
Quy tắc vàng
Sử dụng '月' trong ngữ cảnh thời gian
Khi '月' đứng sau một số (1-12) hoặc sau các từ chỉ thời gian (今, 来, 先), nó luôn có nghĩa là 'tháng'. Ví dụ: 3月 (tháng 3), 来月 (tháng sau), 先月 (tháng trước).
Sử dụng '月' trong ngữ cảnh thiên văn
Khi '月' đứng một mình hoặc kết hợp với các từ chỉ hiện tượng thiên văn (満月, 月食, 月明かり), nó luôn có nghĩa là 'mặt trăng'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật cổ 'tsuki' (月), có nguồn gốc từ tiếng Nhật nguyên thủy. Hán Việt của chữ 月 là 'nguyệt', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, cách đọc Hán-Nhật là 'getsu' (月) hoặc 'gatsu' (trong các từ ghép chỉ tháng). Chữ 月 trong tiếng Nhật cũng được sử dụng như một đơn vị đo thời gian (tháng).
Ghi chú sử dụng
1. Từ '月' trong tiếng Nhật có thể hiểu là 'mặt trăng' hoặc 'tháng' tùy vào ngữ cảnh. Cần phân biệt qua ngữ cảnh hoặc các từ đi kèm (ví dụ: 1月 - tháng 1, 満月 - trăng tròn). 2. Khi chỉ 'mặt trăng', thường được kết hợp với các từ chỉ thiên văn (ví dụ: 月食 - nguyệt thực). 3. Trong văn học cổ điển Nhật Bản, '月' thường tượng trưng cho sự cô đơn, nỗi nhớ hoặc vẻ đẹp tĩnh lặng.