月次
"月次"의 의미는 무엇인가요?
hàng tháng会社は毎月の月次決算を実施しています。
Công ty tiến hành quyết toán hàng tháng.
"月次"의 올바른 사용법은?
Thuộc về hoặc xảy ra mỗi tháng, liên quan đến báo cáo tài chính định kỳ hàng tháng.
月次報告書を提出する期限は毎月5日です。
Hạn nộp báo cáo hàng tháng là ngày 5 mỗi tháng.
月次決算では売上高と利益を分析します。
Trong quyết toán hàng tháng, chúng tôi phân tích doanh thu và lợi nhuận.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kế toán, tài chính doanh nghiệp. Có thể viết gọn là 月次.
Mẹo hay
Phân biệt 月次 và 毎月
月次 thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành (決算, 報告) trong văn bản chính thức, trong khi 毎月 mang nghĩa đơn thuần 'mỗi tháng' trong mọi ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng trường hợp
月次 chỉ dùng trong ngữ cảnh kinh doanh/quản lý. Nếu nói 'tôi đi du lịch mỗi tháng', dùng 毎月 thay vì 月次.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 月 (tháng) + 次 (thứ tự, lần lượt), nghĩa đen là 'theo thứ tự từng tháng'. Từ Hán-Việt là 'nguyệt thứ'.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành kinh doanh, kế toán. Không dùng trong hội thoại thông thường.