Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 最高

最高

sai kōÂm Hán-Việttối cao
tốt nhất

このレストランは最高だ!

Quán ăn này tuyệt vời quá!


◆ Nghĩa thực sự
Tuyệt vời, xuất sắc
¶ Nghĩa đen
cao nhất
Phân tích nghĩa đen
最tối+高cao
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một điều gì đó như là cao nhất, xuất sắc nhất.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn khen ngợi một món ăn, một bộ phim, hoặc một người nào đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường dùng để thể hiện sự hân hoan và khen ngợi một cách nhiệt tình.
thông thường

Tốt nhất, tuyệt vời, tuyệt đối

この映画は最高だった!

Phim này tuyệt vời quá!

彼は最高の選手だ。

Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất.

Thường dùng để miêu tả sự tuyệt vời hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

最高のtốt nhất最高だtuyệt vời

Từ đồng nghĩa

素晴らしい最高級最高の

Từ trái nghĩa

最悪最低

Cụm từ liên quan

最高に楽しいcụm từ
vui nhất
最高の日cụm từ
ngày tuyệt vời nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hân hoan

Từ này thường dùng khi bạn muốn khen ngợi hoặc mô tả sự tuyệt vời của một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ này chỉ dùng để mô tả sự tuyệt vời, không dùng để chỉ những điều tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ '最' (tối) và '高' (cao), nghĩa đen là 'cao nhất', chuyển nghĩa ra 'tốt nhất'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hân hoan, khen ngợi hoặc mô tả sự xuất sắc.

Phân tích từ

最
tối
prefix
+
高
cao
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.