時計
đồng hồ時計を買いました。
Tôi đã mua một chiếc đồng hồ.
Thiết bị đo thời gian, thường hiển thị giờ, phút, giây bằng kim hoặc số điện tử.
この時計はとても正確です。
Chiếc đồng hồ này rất chính xác.
Có thể chỉ các loại đồng hồ treo tường, đồng hồ đeo tay, đồng hồ điện tử, hoặc đồng hồ thông minh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 時計 và 時刻
時計 (tokei) chỉ thiết bị đo thời gian, trong khi 時刻 (jikoku) chỉ thời điểm cụ thể trong ngày (ví dụ: 10時30分).
Quy tắc vàng
Dùng 時計 cho mọi loại đồng hồ
Trong tiếng Nhật, 時計 dùng cho tất cả các loại thiết bị đo thời gian, không phân biệt hình dạng hay chức năng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 時 (thời, nghĩa là 'thời gian') và 計 (kế, nghĩa là 'đo lường'). Kết hợp nghĩa là 'đo thời gian', thể hiện chức năng chính của thiết bị.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong mọi ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản chính thức. Không có sắc thái đặc biệt nào trong tiếng Nhật.